TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

khédive

danh từ giống đực (m)
/ke.div/ giọng máy của trình duyệt

khédive nghĩa là phó vương.

Nghĩa của khédive

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phó vương (Ai Cập).

Dạng từ của khédive

Đi với mạo từ: un khédive · le khédive

Số nhiềukhédives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khédive

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

khédive nghĩa là gì?

khédive (danh từ) nghĩa là phó vương.

khédive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của khédive (giọng Pháp chuẩn): /ke.div/.

khédive là giống đực hay giống cái?

khédive là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.