TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

khôl

danh từ giống đực (m)
/kol/ giọng máy của trình duyệt

khôl nghĩa là Như kohol.

Nghĩa của khôl

Danh từ · giống đực

  1. Như kohol.

Dạng từ của khôl

Đi với mạo từ: un khôl · le khôl

Số nhiềukhôls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khôl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kohl

Câu hỏi thường gặp

khôl nghĩa là gì?

khôl (danh từ) nghĩa là Như kohol.

khôl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của khôl (giọng Pháp chuẩn): /kol/.

khôl là giống đực hay giống cái?

khôl là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.