TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kayakiste

danh từ cả hai giống
/ka.ja.kist/ giọng máy của trình duyệt

kayakiste nghĩa là Người đi xuồng bọc da.

Nghĩa của kayakiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi xuồng bọc da.

Dạng từ của kayakiste

Số nhiềukayakistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kayakiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kayaker

Câu hỏi thường gặp

kayakiste nghĩa là gì?

kayakiste (danh từ) nghĩa là Người đi xuồng bọc da.

kayakiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kayakiste (giọng Pháp chuẩn): /ka.ja.kist/.

kayakiste là giống đực hay giống cái?

kayakiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.