TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kayac

danh từ giống đực (m)
/kajak/ giọng máy của trình duyệt

kayac nghĩa là xuồng bọc da, xuồng cayac.

Nghĩa của kayac

Danh từ · giống đực

  1. Xuồng bọc da (của người Êt-ki-mô).
  2. Thể dục thể thao Xuồng cayac.

Dạng từ của kayac

Đi với mạo từ: un kayac · le kayac

Câu hỏi thường gặp

kayac nghĩa là gì?

kayac (danh từ) nghĩa là xuồng bọc da, xuồng cayac.

kayac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kayac (giọng Pháp chuẩn): /kajak/.

kayac là giống đực hay giống cái?

kayac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.