TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kawa

danh từ giống đực (m)
/ka.wa/ giọng máy của trình duyệt

kawa nghĩa là cây hồ tiêu rễ, rượu hồ tiêu, rượu cava.

Nghĩa của kawa

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hồ tiêu rễ.
  2. Rượu hồ tiêu, rượu cava.

Dạng từ của kawa

Đi với mạo từ: un kawa · le kawa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kava plant (Piper methysticum); kava, beverage made from Piper methysticum

Câu hỏi thường gặp

kawa nghĩa là gì?

kawa (danh từ) nghĩa là cây hồ tiêu rễ, rượu hồ tiêu, rượu cava.

kawa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kawa (giọng Pháp chuẩn): /ka.wa/.

kawa là giống đực hay giống cái?

kawa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.