kawa
danh từ giống đực (m)
/ka.wa/ giọng máy của trình duyệt
kawa nghĩa là cây hồ tiêu rễ, rượu hồ tiêu, rượu cava.
Nghĩa của kawa
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây hồ tiêu rễ.
- Rượu hồ tiêu, rượu cava.
Dạng từ của kawa
Đi với mạo từ: un kawa · le kawa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kava plant (Piper methysticum); kava, beverage made from Piper methysticum
Câu hỏi thường gặp
kawa nghĩa là gì?
kawa (danh từ) nghĩa là cây hồ tiêu rễ, rượu hồ tiêu, rượu cava.
kawa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kawa (giọng Pháp chuẩn): /ka.wa/.
kawa là giống đực hay giống cái?
kawa là danh từ giống đực (dùng với un, le).