TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kazakh

danh từ giống đực (m)
/ka.zak/ giọng máy của trình duyệt

kazakh nghĩa là Tiếng Ca-dắc.

Nghĩa của kazakh

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ca-dắc.

Dạng từ của kazakh

Đi với mạo từ: un kazakh · le kazakh

Số nhiềukazakhs
Giống cáikazakhe
Giống cái số nhiềukazakhes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kazakh

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kazakh (language)
  • Tính từ Kazakh

Câu hỏi thường gặp

kazakh nghĩa là gì?

kazakh (danh từ) nghĩa là Tiếng Ca-dắc.

kazakh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kazakh (giọng Pháp chuẩn): /ka.zak/.

kazakh là giống đực hay giống cái?

kazakh là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.