kazakh
danh từ giống đực (m)
/ka.zak/ giọng máy của trình duyệt
kazakh nghĩa là Tiếng Ca-dắc.
Nghĩa của kazakh
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Ca-dắc.
Dạng từ của kazakh
Đi với mạo từ: un kazakh · le kazakh
| Số nhiều | kazakhs |
| Giống cái | kazakhe |
| Giống cái số nhiều | kazakhes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kazakh
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Kazakh (language)
- Tính từ Kazakh
Câu hỏi thường gặp
kazakh nghĩa là gì?
kazakh (danh từ) nghĩa là Tiếng Ca-dắc.
kazakh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kazakh (giọng Pháp chuẩn): /ka.zak/.
kazakh là giống đực hay giống cái?
kazakh là danh từ giống đực (dùng với un, le).