karpatique
giọng máy của trình duyệt
karpatique nghĩa là Như carpatique.
Nghĩa của karpatique
Tính từ
- Như carpatique.
Dạng từ của karpatique
| Số nhiều | karpatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với karpatique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Carpathian
Câu hỏi thường gặp
karpatique nghĩa là gì?
karpatique (tính từ) nghĩa là Như carpatique.