TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

karpatique

giọng máy của trình duyệt

karpatique nghĩa là Như carpatique.

Nghĩa của karpatique

Tính từ

  1. Như carpatique.

Dạng từ của karpatique

Số nhiềukarpatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với karpatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Carpathian

Câu hỏi thường gặp

karpatique nghĩa là gì?

karpatique (tính từ) nghĩa là Như carpatique.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.