TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

karbau

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.bɔ/ giọng máy của trình duyệt

karbau nghĩa là Như kérabau.

Nghĩa của karbau

Danh từ · giống đực

  1. Như kérabau.

Dạng từ của karbau

Đi với mạo từ: un karbau · le karbau

Câu hỏi thường gặp

karbau nghĩa là gì?

karbau (danh từ) nghĩa là Như kérabau.

karbau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karbau (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.bɔ/.

karbau là giống đực hay giống cái?

karbau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.