TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

karaté

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

karaté nghĩa là võ caratê.

Nghĩa của karaté

Danh từ · giống đực

  1. Võ caratê (Nhật Bản).

Dạng từ của karaté

Đi với mạo từ: un karaté · le karaté

Số nhiềukaratés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với karaté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karate

Câu hỏi thường gặp

karaté nghĩa là gì?

karaté (danh từ) nghĩa là võ caratê.

karaté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karaté (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.te/.

karaté là giống đực hay giống cái?

karaté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.