kappa
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pa/ giọng máy của trình duyệt
kappa nghĩa là Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).
Nghĩa của kappa
Danh từ · giống đực
- Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).
Dạng từ của kappa
Đi với mạo từ: un kappa · le kappa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kappa (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
kappa nghĩa là gì?
kappa (danh từ) nghĩa là Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).
kappa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kappa (giọng Pháp chuẩn): /ka.pa/.
kappa là giống đực hay giống cái?
kappa là danh từ giống đực (dùng với un, le).