TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kappa

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pa/ giọng máy của trình duyệt

kappa nghĩa là Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).

Nghĩa của kappa

Danh từ · giống đực

  1. Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).

Dạng từ của kappa

Đi với mạo từ: un kappa · le kappa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kappa (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

kappa nghĩa là gì?

kappa (danh từ) nghĩa là Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).

kappa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kappa (giọng Pháp chuẩn): /ka.pa/.

kappa là giống đực hay giống cái?

kappa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.