TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kamichi

danh từ giống đực (m)
/ka.mi.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

kamichi nghĩa là Chim an him.

Nghĩa của kamichi

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim an him.

Dạng từ của kamichi

Đi với mạo từ: un kamichi · le kamichi

Số nhiềukamichis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kamichi

Câu hỏi thường gặp

kamichi nghĩa là gì?

kamichi (danh từ) nghĩa là Chim an him.

kamichi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kamichi (giọng Pháp chuẩn): /ka.mi.ʃi/.

kamichi là giống đực hay giống cái?

kamichi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.