Sinh vật học; sinh lý học; hóa học Tỷ lệ kali (trong máu, trong mô).
Dạng từ của kalicytie
Đi với mạo từ: une kalicytie · la kalicytie
Câu hỏi thường gặp
kalicytie nghĩa là gì?
kalicytie (danh từ) nghĩa là tỷ lệ kali.
kalicytie là giống đực hay giống cái?
kalicytie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.