TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kabyle

/ka.bil/ giọng máy của trình duyệt

kabyle nghĩa là khăn choàng hoa.

Nghĩa của kabyle

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ca-bi-li (An-giê-ri).
    • Chien kabylechó ka-bi-li

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ca-bi-li.
  2. Khăn choàng hoa.

Dạng từ của kabyle

Số nhiềukabyles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kabyle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kabyle (person)
  • Tính từ Kabyle
  • Danh từ Kabyle (language)

Câu hỏi thường gặp

kabyle nghĩa là gì?

kabyle (tính từ, danh từ) nghĩa là khăn choàng hoa.

kabyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kabyle (giọng Pháp chuẩn): /ka.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.