TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kabuki

danh từ giống đực (m)
/ka.by.ki/ giọng máy của trình duyệt

kabuki nghĩa là kịch ca nhạc.

Nghĩa của kabuki

Danh từ · giống đực

  1. Kịch ca nhạc (Nhật Bản).

Dạng từ của kabuki

Đi với mạo từ: un kabuki · le kabuki

Số nhiềukabukis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kabuki

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với kabuki

  • Tu connais le kabuki ? Bạn có biết kịch Kabuki không?Tatoeba #3585320
  • Connaissez-vous le kabuki ? Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kabuki

Câu hỏi thường gặp

kabuki nghĩa là gì?

kabuki (danh từ) nghĩa là kịch ca nhạc.

kabuki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kabuki (giọng Pháp chuẩn): /ka.by.ki/.

kabuki là giống đực hay giống cái?

kabuki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.