TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kabbale

danh từ giống cái (f)
/ka.bal/ giọng máy của trình duyệt

kabbale nghĩa là Như cabale.

Nghĩa của kabbale

Danh từ · giống cái

  1. Như cabale.

Dạng từ của kabbale

Đi với mạo từ: une kabbale · la kabbale

Số nhiềukabbales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kabbale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kabbalah

Câu hỏi thường gặp

kabbale nghĩa là gì?

kabbale (danh từ) nghĩa là Như cabale.

kabbale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kabbale (giọng Pháp chuẩn): /ka.bal/.

kabbale là giống đực hay giống cái?

kabbale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.