TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jésus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.zy/ giọng máy của trình duyệt

jésus nghĩa là khổ giấy jexu.

Nghĩa của jésus

Danh từ · giống đực

  1. Khổ giấy jexu (56 x 72 m).
  2. Xúc xích to.
  3. Tượng (ảnh) Chúa hài đồng.
  4. Thân mật Em bé kháu khỉnh dễ thương.

Tính từ · không đổi

  1. Papier jésus khổ giấy jexu (56 x 72 m).

Dạng từ của jésus

Đi với mạo từ: un jésus · le jésus

Câu ví dụ với jésus

  • Jésus-Christ est mon Sauveur. Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Tatoeba #8734264
  • Jésus est né en 1940 avant Chuck Norris. Jesus sinh năm 1940 trước Chuck Norris. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7266479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

jésus nghĩa là gì?

jésus (danh từ, tính từ) nghĩa là khổ giấy jexu.

jésus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jésus (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.zy/.

jésus là giống đực hay giống cái?

jésus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.