kacha
danh từ giống cái (f)
/ka.ʃa/ giọng máy của trình duyệt
kacha nghĩa là món casa.
Nghĩa của kacha
Danh từ · giống cái
- Món casa (của Nga).
Dạng từ của kacha
Đi với mạo từ: une kacha · la kacha
| Số nhiều | kachas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kacha
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kasha
Câu hỏi thường gặp
kacha nghĩa là gì?
kacha (danh từ) nghĩa là món casa.
kacha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kacha (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃa/.
kacha là giống đực hay giống cái?
kacha là danh từ giống cái (dùng với une, la).