TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kacha

danh từ giống cái (f)
/ka.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

kacha nghĩa là món casa.

Nghĩa của kacha

Danh từ · giống cái

  1. Món casa (của Nga).

Dạng từ của kacha

Đi với mạo từ: une kacha · la kacha

Số nhiềukachas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kacha

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kasha

Câu hỏi thường gặp

kacha nghĩa là gì?

kacha (danh từ) nghĩa là món casa.

kacha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kacha (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃa/.

kacha là giống đực hay giống cái?

kacha là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.