TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kératose

danh từ giống cái (f)
/keʁatoz/ giọng máy của trình duyệt

kératose nghĩa là chứng dày sừng.

Nghĩa của kératose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng dày sừng.

Dạng từ của kératose

Đi với mạo từ: une kératose · la kératose

Số nhiềukératoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keratosis

Câu hỏi thường gặp

kératose nghĩa là gì?

kératose (danh từ) nghĩa là chứng dày sừng.

kératose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kératose (giọng Pháp chuẩn): /keʁatoz/.

kératose là giống đực hay giống cái?

kératose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.