TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kératite

danh từ giống cái (f)
/keʁatit/ giọng máy của trình duyệt

kératite nghĩa là viêm màng sừng.

Nghĩa của kératite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm màng sừng.

Dạng từ của kératite

Đi với mạo từ: une kératite · la kératite

Số nhiềukératites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keratitis

Câu hỏi thường gặp

kératite nghĩa là gì?

kératite (danh từ) nghĩa là viêm màng sừng.

kératite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kératite (giọng Pháp chuẩn): /keʁatit/.

kératite là giống đực hay giống cái?

kératite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.