kératite
danh từ giống cái (f)
/keʁatit/ giọng máy của trình duyệt
kératite nghĩa là viêm màng sừng.
Nghĩa của kératite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm màng sừng.
Dạng từ của kératite
Đi với mạo từ: une kératite · la kératite
| Số nhiều | kératites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keratitis
Câu hỏi thường gặp
kératite nghĩa là gì?
kératite (danh từ) nghĩa là viêm màng sừng.
kératite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kératite (giọng Pháp chuẩn): /keʁatit/.
kératite là giống đực hay giống cái?
kératite là danh từ giống cái (dùng với une, la).