TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kératolytique

giọng máy của trình duyệt

kératolytique nghĩa là tiêu lớp sừng, chất tiêu lớp sừng.

Nghĩa của kératolytique

Tính từ

  1. Y học (làm) tiêu lớp sừng.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chất tiêu lớp sừng.

Dạng từ của kératolytique

Số nhiềukératolytiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératolytique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ keratolytic

Câu hỏi thường gặp

kératolytique nghĩa là gì?

kératolytique (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu lớp sừng, chất tiêu lớp sừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.