TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kératocône

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

kératocône nghĩa là Tật màng sừng hình nón.

Nghĩa của kératocône

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tật màng sừng hình nón.

Dạng từ của kératocône

Đi với mạo từ: un kératocône · le kératocône

Số nhiềukératocônes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kératocône

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keratoconus

Câu hỏi thường gặp

kératocône nghĩa là gì?

kératocône (danh từ) nghĩa là Tật màng sừng hình nón.

kératocône là giống đực hay giống cái?

kératocône là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.