TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jute

danh từ giống đực (m)
/ʒyt/ giọng máy của trình duyệt

jute nghĩa là đay.

Nghĩa của jute

Danh từ · giống đực

  1. Đay (cây, sợi).
    • Toile de jutevải đay

Dạng từ của jute

Đi với mạo từ: un jute · le jute

Số nhiềujutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jute
  • Tính từ Jute (of an ancient Germanic people)
  • Danh từ Jute (member of an ancient Germanic people)
  • Danh từ Jute (language)
  • Danh từ sperm, cum

Câu hỏi thường gặp

jute nghĩa là gì?

jute (danh từ) nghĩa là đay.

jute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jute (giọng Pháp chuẩn): /ʒyt/.

jute là giống đực hay giống cái?

jute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.