jusque-là
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.k(ə).la/ giọng máy của trình duyệt
jusque-là nghĩa là cho đến lúc đó, đến chỗ đó.
Nghĩa của jusque-là
Phó từ
- Cho đến lúc đó, đến chỗ đó. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ up to there; until then
Câu hỏi thường gặp
jusque-là nghĩa là gì?
jusque-là (phó từ) nghĩa là cho đến lúc đó, đến chỗ đó.
jusque-là phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jusque-là (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.k(ə).la/.