TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jusque-là

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.k(ə).la/ giọng máy của trình duyệt

jusque-là nghĩa là cho đến lúc đó, đến chỗ đó.

Nghĩa của jusque-là

Phó từ

  1. Cho đến lúc đó, đến chỗ đó. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ up to there; until then

Câu hỏi thường gặp

jusque-là nghĩa là gì?

jusque-là (phó từ) nghĩa là cho đến lúc đó, đến chỗ đó.

jusque-là phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jusque-là (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.k(ə).la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.