TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jusques

/ʒysk/ giọng máy của trình duyệt

jusques nghĩa là Như jusque.

Nghĩa của jusques

Giới từ

  1. Thơ ca Như jusque.
    • Jusques à quandđến bao giờ

Câu hỏi thường gặp

jusques nghĩa là gì?

jusques (giới từ) nghĩa là Như jusque.

jusques phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jusques (giọng Pháp chuẩn): /ʒysk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.