TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jusque

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒysk/ giọng máy của trình duyệt

jusque nghĩa là đến, cho đến, đến mức, đến cả.

Nghĩa của jusque

Giới từ

  1. Đến, cho đến.
    • Jusqu'à la mortcho đến lúc chết
    • De Hanoï jusqu'à Huetừ Hà Nội đến Huế
  2. Đến mức, đến cả.
    • Il est allé jusqu'à le frappernó đi đến mức đánh ông ta
    • Il réclame jusqu'à l'argent des cadeauxnó đòi đến cả tiền đồ mừng

Cụm từ, thành ngữ với jusque

  • jusqu'à ce que — cho đến lúc (mà)
    • Je resterai jusqu'à ce que vous revenieztôi sẽ ở lại cho đến lúc anh về
  • jusque-là — cho đến đấy (nơi ấy, lúc ấy)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ until, up to

Câu hỏi thường gặp

jusque nghĩa là gì?

jusque (giới từ) nghĩa là đến, cho đến, đến mức, đến cả.

jusque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jusque (giọng Pháp chuẩn): /ʒysk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.