jusque
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒysk/ giọng máy của trình duyệt
jusque nghĩa là đến, cho đến, đến mức, đến cả.
Nghĩa của jusque
Giới từ
- Đến, cho đến.
- Jusqu'à la mortcho đến lúc chết
- De Hanoï jusqu'à Huetừ Hà Nội đến Huế
- Đến mức, đến cả.
- Il est allé jusqu'à le frappernó đi đến mức đánh ông ta
- Il réclame jusqu'à l'argent des cadeauxnó đòi đến cả tiền đồ mừng
Cụm từ, thành ngữ với jusque
- jusqu'à ce que — cho đến lúc (mà)
- Je resterai jusqu'à ce que vous revenieztôi sẽ ở lại cho đến lúc anh về
- jusque-là — cho đến đấy (nơi ấy, lúc ấy)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ until, up to
Câu hỏi thường gặp
jusque nghĩa là gì?
jusque (giới từ) nghĩa là đến, cho đến, đến mức, đến cả.
jusque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jusque (giọng Pháp chuẩn): /ʒysk/.