TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jusqu'au-boutisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒys.k‿o.bu.tism/

jusqu'au-boutisme nghĩa là chính sách cực đoan.

Nghĩa của jusqu'au-boutisme

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chính sách cực đoan.

Dạng từ của jusqu'au-boutisme

Đi với mạo từ: un jusqu'au-boutisme · le jusqu'au-boutisme

Số nhiềujusqu'au-boutismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extremism, hardline view

Câu hỏi thường gặp

jusqu'au-boutisme nghĩa là gì?

jusqu'au-boutisme (danh từ) nghĩa là chính sách cực đoan.

jusqu'au-boutisme là giống đực hay giống cái?

jusqu'au-boutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.