TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jureur

danh từ giống đực (m)
/ʒyʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

jureur nghĩa là Linh mục đã tuyên thệ (thời cách mạng Pháp).

Nghĩa của jureur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Linh mục đã tuyên thệ (thời cách mạng Pháp).

Dạng từ của jureur

Đi với mạo từ: un jureur · le jureur

Số nhiềujureurs
Giống cáijureuse

Họ từ của jureur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juror; a person who swears

Câu hỏi thường gặp

jureur nghĩa là gì?

jureur (danh từ) nghĩa là Linh mục đã tuyên thệ (thời cách mạng Pháp).

jureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jureur (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʁœʁ/.

jureur là giống đực hay giống cái?

jureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.