TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juridiction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.ʁi.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

juridiction nghĩa là quyền xét xử, tài phán, cấp tòa án.

Nghĩa của juridiction

Danh từ · giống cái

  1. Quyền xét xử, tài phán; phạm vi xét xử.
  2. Cấp tòa án.
    • ce n'est pas de votre juridiction(thân mật) việc ấy không liên quan gì đến anh

Dạng từ của juridiction

Đi với mạo từ: une juridiction · la juridiction

Số nhiềujuridictions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jurisdiction

Câu hỏi thường gặp

juridiction nghĩa là gì?

juridiction (danh từ) nghĩa là quyền xét xử, tài phán, cấp tòa án.

juridiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juridiction (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁi.dik.sjɔ̃/.

juridiction là giống đực hay giống cái?

juridiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.