juridiction
juridiction nghĩa là quyền xét xử, tài phán, cấp tòa án.
Nghĩa của juridiction
Danh từ · giống cái
- Quyền xét xử, tài phán; phạm vi xét xử.
- Cấp tòa án.
- ce n'est pas de votre juridiction(thân mật) việc ấy không liên quan gì đến anh
Dạng từ của juridiction
Đi với mạo từ: une juridiction · la juridiction
| Số nhiều | juridictions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jurisdiction
Câu hỏi thường gặp
juridiction nghĩa là gì?
juridiction (danh từ) nghĩa là quyền xét xử, tài phán, cấp tòa án.
juridiction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juridiction (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁi.dik.sjɔ̃/.
juridiction là giống đực hay giống cái?
juridiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).