TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jupette

danh từ giống cái (f)
/ʒy.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

jupette nghĩa là váy cộc.

Nghĩa của jupette

Danh từ · giống cái

  1. Váy cộc.

Dạng từ của jupette

Đi với mạo từ: une jupette · la jupette

Số nhiềujupettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short skirt

Câu hỏi thường gặp

jupette nghĩa là gì?

jupette (danh từ) nghĩa là váy cộc.

jupette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jupette (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.pɛt/.

jupette là giống đực hay giống cái?

jupette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.