TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juillet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɥi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

juillet nghĩa là tháng bảy.

Nghĩa của juillet

Danh từ · giống đực

  1. Tháng bảy.

Dạng từ của juillet

Đi với mạo từ: un juillet · le juillet

Số nhiềujuillets

Câu ví dụ với juillet

  • « Quand vas-tu nager ? » « En juillet. » "Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ July

Câu hỏi thường gặp

juillet nghĩa là gì?

juillet (danh từ) nghĩa là tháng bảy.

juillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juillet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɥi.jɛ/.

juillet là giống đực hay giống cái?

juillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.