juché
giọng máy của trình duyệt
juché nghĩa là đặt trên cao, ở cao.
Nghĩa của juché
Tính từ
- Đặt trên cao, ở (trên) cao.
Câu hỏi thường gặp
juché nghĩa là gì?
juché (tính từ) nghĩa là đặt trên cao, ở cao.
juché nghĩa là đặt trên cao, ở cao.
juché (tính từ) nghĩa là đặt trên cao, ở cao.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.