TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juché

giọng máy của trình duyệt

juché nghĩa là đặt trên cao, ở cao.

Nghĩa của juché

Tính từ

  1. Đặt trên cao, ở (trên) cao.

Câu hỏi thường gặp

juché nghĩa là gì?

juché (tính từ) nghĩa là đặt trên cao, ở cao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.