TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jubilaire

/ʒy.bi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jubilaire nghĩa là đại xá.

Nghĩa của jubilaire

Tính từ

  1. Tại chức được năm mươi năm.
  2. Tôn giáo Đại xá (đạo Thiên Chúa).

Dạng từ của jubilaire

Số nhiềujubilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jubilar

Câu hỏi thường gặp

jubilaire nghĩa là gì?

jubilaire (tính từ) nghĩa là đại xá.

jubilaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jubilaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.bi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.