TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jubarte

danh từ giống cái (f)
/ʒy.baʁt/ giọng máy của trình duyệt

jubarte nghĩa là cá voi bướu.

Nghĩa của jubarte

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá voi bướu.

Dạng từ của jubarte

Đi với mạo từ: une jubarte · la jubarte

Số nhiềujubartes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jubarte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humpback whale

Câu hỏi thường gặp

jubarte nghĩa là gì?

jubarte (danh từ) nghĩa là cá voi bướu.

jubarte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jubarte (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.baʁt/.

jubarte là giống đực hay giống cái?

jubarte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.