jubilant
/ʒy.bi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
jubilant nghĩa là vui mừng hớn hở.
Nghĩa của jubilant
Tính từ
- Vui mừng hớn hở.
Dạng từ của jubilant
| Số nhiều | jubilants |
| Giống cái | jubilante /ʒy.bi.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | jubilantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ jubilant
Câu hỏi thường gặp
jubilant nghĩa là gì?
jubilant (tính từ) nghĩa là vui mừng hớn hở.
jubilant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jubilant (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.bi.lɑ̃/.