TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jubilant

/ʒy.bi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jubilant nghĩa là vui mừng hớn hở.

Nghĩa của jubilant

Tính từ

  1. Vui mừng hớn hở.

Dạng từ của jubilant

Số nhiềujubilants
Giống cáijubilante /ʒy.bi.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềujubilantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jubilant

Câu hỏi thường gặp

jubilant nghĩa là gì?

jubilant (tính từ) nghĩa là vui mừng hớn hở.

jubilant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jubilant (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.bi.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.