TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joue

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒu/ giọng máy của trình duyệt

joue nghĩa là má.

Nghĩa của joue

Danh từ · giống cái

  1. Má.
    • Se farder les jouesđánh phấn má

Dạng từ của joue

Đi với mạo từ: une joue · la joue

Số nhiềujoues

Cụm từ, thành ngữ với joue

  • mettre en joue; coucher en joue — nhắm bắn

Câu ví dụ với joue

  • Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
  • Elle joue très bien du violon. Chị ấy chơi viôlông rất hay.Tatoeba #134024
  • Il joue souvent de la guitare. Anh ấy hay chơi ghi ta.Tatoeba #429304
  • Maman joue maintenant au tennis. Mẹ bây giờ chơi quần vợt.Tatoeba #135057
  • Elle l'a embrassé sur la joue. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341633
  • Tom joue mieux du piano que Marie. Tom đánh piano giỏi hơn Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4002626
  • Il joue très bien du piano. Anh ấy chơi piano rất giỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3579
  • Il joue extrêmement bien du piano. Anh ấy chơi piano rất giỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheek

Câu hỏi thường gặp

joue nghĩa là gì?

joue (danh từ) nghĩa là má.

joue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joue (giọng Pháp chuẩn): /ʒu/.

joue là giống đực hay giống cái?

joue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.