joubarbe
danh từ giống cái (f)
/ʒu.baʁb/ giọng máy của trình duyệt
joubarbe nghĩa là cây râu thần.
Nghĩa của joubarbe
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây râu thần.
Dạng từ của joubarbe
Đi với mạo từ: une joubarbe · la joubarbe
| Số nhiều | joubarbes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ houseleek; Jupiter's beard
Câu hỏi thường gặp
joubarbe nghĩa là gì?
joubarbe (danh từ) nghĩa là cây râu thần.
joubarbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joubarbe (giọng Pháp chuẩn): /ʒu.baʁb/.
joubarbe là giống đực hay giống cái?
joubarbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).