jointer
giọng máy của trình duyệt
jointer nghĩa là đấu mép.
Nghĩa của jointer
Ngoại động từ
- Đấu mép (hai lá gỗ trong gỗ dán).
Câu hỏi thường gặp
jointer nghĩa là gì?
jointer (ngoại động từ) nghĩa là đấu mép.
jointer nghĩa là đấu mép.
jointer (ngoại động từ) nghĩa là đấu mép.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.