jobarderie nghĩa là sự khờ khạo, lời nói khờ khạo.
Nghĩa của jobarderie
Danh từ · giống cái
Sự khờ khạo.
Lời nói khờ khạo.
Dạng từ của jobarderie
Đi với mạo từ: une jobarderie · la jobarderie
Câu hỏi thường gặp
jobarderie nghĩa là gì?
jobarderie (danh từ) nghĩa là sự khờ khạo, lời nói khờ khạo.
jobarderie là giống đực hay giống cái?
jobarderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.