TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jobarderie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

jobarderie nghĩa là sự khờ khạo, lời nói khờ khạo.

Nghĩa của jobarderie

Danh từ · giống cái

  1. Sự khờ khạo.
  2. Lời nói khờ khạo.

Dạng từ của jobarderie

Đi với mạo từ: une jobarderie · la jobarderie

Câu hỏi thường gặp

jobarderie nghĩa là gì?

jobarderie (danh từ) nghĩa là sự khờ khạo, lời nói khờ khạo.

jobarderie là giống đực hay giống cái?

jobarderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.