jettatura nghĩa là phù phép hại người, phép phù thủy.
Nghĩa của jettatura
Danh từ · giống cái
Phù phép hại người, phép phù thủy.
Dạng từ của jettatura
Đi với mạo từ: une jettatura · la jettatura
Câu hỏi thường gặp
jettatura nghĩa là gì?
jettatura (danh từ) nghĩa là phù phép hại người, phép phù thủy.
jettatura là giống đực hay giống cái?
jettatura là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.