TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeteur

danh từ cả hai giống
/ʒə.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

jeteur nghĩa là Kẻ phù phép hại người.

Nghĩa của jeteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ phù phép hại người.

Dạng từ của jeteur

Số nhiềujeteurs
Giống cáijeteuse /ʒǝ.tøz/
Giống cái số nhiềujeteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thrower

Câu hỏi thường gặp

jeteur nghĩa là gì?

jeteur (danh từ) nghĩa là Kẻ phù phép hại người.

jeteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeteur (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.tœʁ/.

jeteur là giống đực hay giống cái?

jeteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.