TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

javelle

danh từ giống cái (f)
/ʒa.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

javelle nghĩa là đống lúa gặt, đống muối.

Nghĩa của javelle

Danh từ · giống cái

  1. Đống lúa gặt (chưa bó thành lượm).
  2. Đống muối (trên ruộng muối).
  3. Tiếng địa phương Bó cành.

Dạng từ của javelle

Đi với mạo từ: une javelle · la javelle

Số nhiềujavelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bundle, gavel (of corn); swathe

Câu hỏi thường gặp

javelle nghĩa là gì?

javelle (danh từ) nghĩa là đống lúa gặt, đống muối.

javelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của javelle (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.vɛl/.

javelle là giống đực hay giống cái?

javelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.