TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

javellisation

danh từ giống cái (f)
/ʒa.vɛ.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

javellisation nghĩa là Sự khử trùng bằng nước javen.

Nghĩa của javellisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khử trùng bằng nước javen.

Dạng từ của javellisation

Đi với mạo từ: une javellisation · la javellisation

Số nhiềujavellisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với javellisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chlorination

Câu hỏi thường gặp

javellisation nghĩa là gì?

javellisation (danh từ) nghĩa là Sự khử trùng bằng nước javen.

javellisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của javellisation (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.vɛ.li.za.sjɔ̃/.

javellisation là giống đực hay giống cái?

javellisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.