javellisation
javellisation nghĩa là Sự khử trùng bằng nước javen.
Nghĩa của javellisation
Danh từ · giống cái
- Sự khử trùng bằng nước javen.
Dạng từ của javellisation
Đi với mạo từ: une javellisation · la javellisation
| Số nhiều | javellisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với javellisation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlorination
Câu hỏi thường gặp
javellisation nghĩa là gì?
javellisation (danh từ) nghĩa là Sự khử trùng bằng nước javen.
javellisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của javellisation (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.vɛ.li.za.sjɔ̃/.
javellisation là giống đực hay giống cái?
javellisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).