TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

javanais

/ʒa.va.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

javanais nghĩa là tiếng lóng đệm.

Nghĩa của javanais

Tính từ

  1. Thuộc Gia-va.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn tiếng Gia-va.
  2. Tiếng lóng đệm (tiếng thường đệm thêm một số âm tiết, làm cho người không quen không thể hiểu được).

Dạng từ của javanais

Giống cáiJavanaise
Giống cái số nhiềujavanaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với javanais

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Javanese (language); a coffee and chocolate flavored French pastry
  • Tính từ of Java (the island); Javanese
  • Danh từ javanais (French slang)
  • Danh từ Javanese (resident or native of Java)

Câu hỏi thường gặp

javanais nghĩa là gì?

javanais (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng lóng đệm.

javanais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của javanais (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.va.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.