java
java nghĩa là điệu java.
Nghĩa của java
Danh từ · giống cái
- Điệu java (nhảy, nhạc).
Dạng từ của java
Đi với mạo từ: une java · la java
| Số nhiều | javas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với java
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với java
- Le C# est pareil au Java. C# tương tự với Java. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617486
- Le langage de programmation Java est très polyvalent. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8924974
- Non, tu ne connais pas le Java. Tu connais le JavaSCRIPT. Không, bạn không biết Java. Bạn biết JavaScript. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a popular dance developed in 1920s Paris
Câu hỏi thường gặp
java nghĩa là gì?
java (danh từ) nghĩa là điệu java.
java phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của java (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.va/.
java là giống đực hay giống cái?
java là danh từ giống cái (dùng với une, la).