jaunâtre
/ʒo.natʁ/ giọng máy của trình duyệt
jaunâtre nghĩa là vàng vàng, vàng nhạt.
Nghĩa của jaunâtre
Tính từ
- Vàng vàng, vàng nhạt.
Dạng từ của jaunâtre
| Số nhiều | jaunâtres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaunâtre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ yellowish
Câu hỏi thường gặp
jaunâtre nghĩa là gì?
jaunâtre (tính từ) nghĩa là vàng vàng, vàng nhạt.
jaunâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaunâtre (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.natʁ/.