TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaunâtre

/ʒo.natʁ/ giọng máy của trình duyệt

jaunâtre nghĩa là vàng vàng, vàng nhạt.

Nghĩa của jaunâtre

Tính từ

  1. Vàng vàng, vàng nhạt.

Dạng từ của jaunâtre

Số nhiềujaunâtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaunâtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ yellowish

Câu hỏi thường gặp

jaunâtre nghĩa là gì?

jaunâtre (tính từ) nghĩa là vàng vàng, vàng nhạt.

jaunâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaunâtre (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.natʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.