TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jars

danh từ giống đực (m)
/ʒaʁ/ giọng máy của trình duyệt

jars nghĩa là ngỗng đực.

Nghĩa của jars

Danh từ · giống đực

  1. Ngỗng đực.
  2. Như jar 1, 2.
  3. Ngành dệt Như jarre 2.

Dạng từ của jars

Đi với mạo từ: un jars · le jars

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gander (male goose)

Câu hỏi thường gặp

jars nghĩa là gì?

jars (danh từ) nghĩa là ngỗng đực.

jars phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jars (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ/.

jars là giống đực hay giống cái?

jars là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.