TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jarretière

danh từ giống cái (f)
/ʒaʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jarretière nghĩa là nịt, dây siết buồm.

Nghĩa của jarretière

Danh từ · giống cái

  1. Nịt (bít tất).
  2. Số nhiều, hàng hải Dây siết buồm.
  3. Động vật học Cá hố.
  4. Quân sự Dây pháo.

Dạng từ của jarretière

Đi với mạo từ: une jarretière · la jarretière

Số nhiềujarretières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jarretière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garter

Câu hỏi thường gặp

jarretière nghĩa là gì?

jarretière (danh từ) nghĩa là nịt, dây siết buồm.

jarretière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jarretière (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.tjɛʁ/.

jarretière là giống đực hay giống cái?

jarretière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.