TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jarretelle

danh từ giống cái (f)
/ʒaʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

jarretelle nghĩa là băng treo tất.

Nghĩa của jarretelle

Danh từ · giống cái

  1. Băng treo tất.

Dạng từ của jarretelle

Đi với mạo từ: une jarretelle · la jarretelle

Số nhiềujarretelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspenders (feminine), garter

Câu hỏi thường gặp

jarretelle nghĩa là gì?

jarretelle (danh từ) nghĩa là băng treo tất.

jarretelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jarretelle (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.tɛl/.

jarretelle là giống đực hay giống cái?

jarretelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.