jarreter nghĩa là tạo thành khuỷu, đi nịt tất cho.
Nghĩa của jarreter
Nội động từ
Xây dựng Tạo thành khuỷu.
Ngoại động từ
Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đi nịt tất cho.
Câu hỏi thường gặp
jarreter nghĩa là gì?
jarreter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tạo thành khuỷu, đi nịt tất cho.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.