TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jardiniste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

jardiniste nghĩa là họa sĩ cảnh vườn.

Nghĩa của jardiniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ (chuyên vẽ) cảnh vườn.

Dạng từ của jardiniste

Số nhiềujardinistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jardiniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gardener

Câu hỏi thường gặp

jardiniste nghĩa là gì?

jardiniste (danh từ) nghĩa là họa sĩ cảnh vườn.

jardiniste là giống đực hay giống cái?

jardiniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.