jardiniste
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
jardiniste nghĩa là họa sĩ cảnh vườn.
Nghĩa của jardiniste
Danh từ · cả hai giống
- Họa sĩ (chuyên vẽ) cảnh vườn.
Dạng từ của jardiniste
| Số nhiều | jardinistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jardiniste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gardener
Câu hỏi thường gặp
jardiniste nghĩa là gì?
jardiniste (danh từ) nghĩa là họa sĩ cảnh vườn.
jardiniste là giống đực hay giống cái?
jardiniste là danh từ cả hai giống.